Trong giáo dục đại học, “rút ngắn khoảng cách giữa nhà trường và doanh nghiệp” đã trở thành một mục tiêu quen thuộc. Tuy nhiên, nếu nhìn sâu hơn vào bản chất hoạt động của hai bên, một câu hỏi cần được đặt ra: Liệu khoảng cách Đại học – Doanh nghiệp có thực sự là một vấn đề cần xóa bỏ?
Câu trả lời có lẽ là không. Khoảng cách này trước hết xuất phát từ sự khác biệt về sứ mệnh, mục tiêu, chu kỳ hoạt động, cách thức tạo lập tri thức và tiêu chuẩn đánh giá kết quả. Vì vậy, vấn đề không nằm ở việc làm cho đại học trở nên giống doanh nghiệp, mà ở khả năng phân loại, quản trị và khai thác những khác biệt để tạo ra giá trị bổ sung cho người học.
HAI HỆ THỐNG VỚI HAI LOGIC HOẠT ĐỘNG KHÁC NHAU
Đại học có sứ mệnh kiến tạo, lưu giữ và lan tỏa tri thức; phát triển con người và đóng góp cho xã hội trong dài hạn. Hoạt động đào tạo và nghiên cứu vì thế cần nền tảng lý luận, phương pháp khoa học, khả năng phản biện và thời gian để kiểm chứng.

Ảnh: Khoảng cách giữa Đại học và Doanh nghiệp
Doanh nghiệp vận hành theo một logic khác. Thị trường, khách hàng, chi phí, năng suất, doanh thu và lợi nhuận tạo nên áp lực thường trực. Một vấn đề mà nhà nghiên cứu có thể dành nhiều tháng để khảo sát, doanh nghiệp đôi khi phải đưa ra quyết định trong vài ngày, thậm chí vài giờ.
Sự khác biệt đó không đồng nghĩa một bên “nặng lý thuyết”, còn bên kia “giỏi thực hành”. Đây là hai hệ thống tạo giá trị theo những cách khác nhau. Chính sự khác biệt mới tạo ra cơ sở để hai bên bổ sung cho nhau.
“BẮC CẦU” THAY VÌ CỐ GẮNG “SAN PHẲNG”
Nếu thừa nhận khoảng cách mang tính cấu trúc, cách tiếp cận phù hợp không phải là cố gắng xóa bỏ nó mà là xây dựng những cơ chế kết nối đủ hiệu quả để tri thức, kinh nghiệm và vấn đề thực tiễn có thể dịch chuyển giữa hai bên.

Ảnh: CEO Hà Vy SHT Software Co.,LTD trong một workshop giúp khai mở tư duy cho sinh viên PTIT tại HCM
Một “cây cầu” Đại học – Doanh nghiệp không nhất thiết phải bắt đầu bằng những chương trình quy mô lớn. Đó có thể là một nhà quản trị tham gia phản biện bài tập của sinh viên; một bài toán thực tế được đưa vào lớp học; một chuyến khảo sát doanh nghiệp; một cuộc phỏng vấn chuyên gia; hay một dự án mà sinh viên phải giải quyết yêu cầu của khách hàng thật.
Ở cấp độ cao hơn, hoạt động kết nối có thể được phát triển thành các dự án học tập với doanh nghiệp, chuỗi báo cáo thị trường, phòng thí nghiệm chuyên môn, cuộc thi giải quyết tình huống kinh doanh hoặc mạng lưới giảng viên doanh nghiệp tham gia thường xuyên vào quá trình đào tạo. Điểm chung của những mô hình này là doanh nghiệp không chỉ xuất hiện với tư cách “khách mời”, mà trở thành một nguồn tạo lập bối cảnh học tập thực tiễn.
ĐƯA DOANH NGHIỆP VÀO LỚP HỌC VẪN CHƯA ĐỦ
Đây cũng là điểm dễ gây nhầm lẫn. Nhiều hoạt động hợp tác có thể tạo ra những con số rất đẹp: bao nhiêu doanh nghiệp ký kết, bao nhiêu chuyên gia tham gia, bao nhiêu workshop được tổ chức, bao nhiêu lượt sinh viên tham quan thực tế. Nhưng số lượng hoạt động chưa tự động chuyển hóa thành năng lực người học.
Muốn khoảng trống thực sự được thu hẹp, trải nghiệm cần được thiết kế thành một quá trình học tập. Sinh viên cần đi qua chu trình: Học kiến thức – Quan sát thực tế – Giải quyết vấn đề – Nhận phản hồi – Phản tư – Điều chỉnh – Tạo minh chứng năng lực. Khi đó, học thông qua thực hành không còn đơn giản là “cho sinh viên làm một việc gì đó”. Thực hành trở thành phương tiện để sinh viên kiểm nghiệm kiến thức, nhận ra khoảng trống năng lực và quay trở lại học sâu hơn.
THƯỚC ĐO CUỐI CÙNG PHẢI LÀ NĂNG LỰC SINH VIÊN
Từ cách tiếp cận này, một nguyên tắc quan trọng được hình thành: không nên đánh giá hiệu quả kết nối Đại học – Doanh nghiệp chủ yếu bằng số lượng hoạt động đã tổ chức.
Một lễ ký kết có thể kết thúc sau vài giờ. Một buổi chia sẻ có thể kết thúc sau 90 phút. Nhưng câu hỏi cần đặt ra sau đó là: Sinh viên đã thay đổi điều gì?
Các em có hiểu thị trường tốt hơn không? Có biết chuyển kiến thức thành giải pháp không? Có giao tiếp chuyên nghiệp hơn không? Có biết làm việc với yêu cầu chưa rõ ràng của khách hàng không? Có hình thành được sản phẩm, dự án, báo cáo, dữ liệu hay một minh chứng năng lực cụ thể để đưa vào hồ sơ nghề nghiệp hay không? Đó mới là những chỉ dấu đáng quan tâm. Vì vậy, khoảng cách Đại học – Doanh nghiệp có thể không bao giờ biến mất hoàn toàn – và cũng không nhất thiết phải biến mất. Đại học vẫn cần giữ chiều sâu học thuật; doanh nghiệp vẫn phải duy trì tốc độ và kỷ luật thị trường. Điều cần làm là tạo ra ngày càng nhiều cây cầu để sinh viên được di chuyển giữa hai thế giới ấy ngay trong quá trình học tập.
Cuối cùng có lẽ, thước đo đẹp nhất của sự hợp tác không phải là Đại học và Doanh nghiệp đã đứng gần nhau đến đâu, mà là: Sinh viên đã được chuẩn bị tốt đến mức nào để bước từ giảng đường vào thị trường, mang theo tri thức, năng lực thích ứng và khả năng tạo ra giá trị.
Th.S Bùi Đình Quế, Khoa QTKD2, Học Viện PTIT HCM